Kích thước ghế văn phòng tiêu chuẩn theo từng loại ghế

Lựa chọn ghế văn phòng có kích thước phù hợp không chỉ giúp tối ưu không gian làm việc mà còn mang lại cảm giác thoải mái trong suốt quá trình sử dụng.

Kích thước ghế văn phòng tiêu chuẩn được xác định như thế nào và cần lưu ý những gì khi chọn ghế cho từng đối tượng? Cùng Nội Thất 3F tìm hiểu các thông số quan trọng và cách lựa chọn ghế phù hợp với vóc dáng, bàn làm việc cũng như diện tích văn phòng qua bài viết dưới đây.

Kích thước ghế văn phòng tiêu chuẩn theo từng loại ghế

Mỗi dòng ghế văn phòng có thiết kế và mục đích sử dụng riêng nên kích thước cũng có sự khác biệt. Ghế xoay ưu tiên khả năng điều chỉnh linh hoạt, ghế chân quỳ phù hợp với không gian họp cố định, trong khi ghế giám đốc thường có phần tựa lưng và đệm ngồi lớn hơn. Để lựa chọn đúng sản phẩm, bạn nên xem xét từng thông số như chiều cao tổng thể, chiều cao mặt ngồi, chiều rộng và chiều sâu mặt ghế.

Lưu ý: Các số đo dưới đây mang tính tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng cho mọi sản phẩm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào thiết kế, nhà sản xuất và khả năng điều chỉnh của từng mẫu ghế.

1. Kích thước ghế xoay văn phòng tiêu chuẩn

Ghế xoay văn phòng là dòng ghế phổ biến tại công sở và phòng làm việc tại nhà. Sản phẩm thường có chân đế gắn bánh xe, trục piston giúp nâng hạ độ cao và khả năng xoay linh hoạt. Nhờ đó, người dùng có thể điều chỉnh vị trí ngồi phù hợp hơn với vóc dáng và chiều cao bàn làm việc.

Thông số kích thước tham khảo:

  • Chiều cao tổng thể: Khoảng 90–130 cm, tính từ mặt sàn đến điểm cao nhất của lưng ghế.
  • Chiều cao mặt ghế: Khoảng 45–48 cm ở mức chiều cao thông dụng; một số mẫu có thể điều chỉnh trong phạm vi rộng hơn.
  • Chiều rộng mặt ghế: Khoảng 45–55 cm.
  • Chiều sâu mặt ghế: Khoảng 40–50 cm, tính từ mép trước đệm ngồi đến phần tựa lưng.

Đối tượng phù hợp: Nhân viên văn phòng, người làm việc tại nhà và những người thường xuyên ngồi trước máy tính. Với người làm việc nhiều giờ mỗi ngày, nên ưu tiên ghế có độ cao điều chỉnh được, mặt ngồi vừa vặn và tựa lưng hỗ trợ tư thế ngồi thoải mái.

Khi chọn ghế, bạn không nên chỉ dựa vào chiều cao tổng thể. Chiều cao mặt ngồi và khả năng điều chỉnh mới là những yếu tố cần đối chiếu trực tiếp với vóc dáng người sử dụng và mặt bàn.

Kích thước ghế xoay văn phòng tiêu chuẩn
Kích thước ghế xoay văn phòng tiêu chuẩn

2. Kích thước ghế chân quỳ (ghế họp)

Ghế chân quỳ có phần khung kim loại uốn cong tạo hình gần giống tư thế quỳ, thường không sử dụng bánh xe và không có cơ chế nâng hạ độ cao. Thiết kế cố định giúp ghế giữ vị trí ổn định, phù hợp với cách bố trí đồng bộ trong phòng họp hoặc phòng hội nghị.

Thông số kích thước tham khảo:

  • Chiều cao tổng thể: Cần căn cứ vào chiều cao tựa lưng của từng mẫu ghế; chưa có đủ dữ liệu nguồn để xác định một khoảng số chung chính xác.
  • Chiều cao mặt ghế: Nên đối chiếu thông số của nhà sản xuất để bảo đảm phù hợp với bàn họp và vóc dáng người ngồi.
  • Chiều rộng mặt ghế: Thay đổi theo thiết kế đệm ngồi và khung ghế; nên kiểm tra số đo thực tế trước khi mua.
  • Chiều sâu mặt ghế: Phụ thuộc vào độ sâu đệm và kiểu tựa lưng của từng sản phẩm.

Đối tượng phù hợp: Phòng họp, phòng hội nghị, khu vực tiếp khách và những không gian làm việc có vị trí ngồi cố định.

Do ghế chân quỳ thường không thể nâng hạ, việc chọn đúng chiều cao mặt ngồi ngay từ đầu rất quan trọng. Bạn nên kiểm tra khoảng cách giữa mặt ghế và mặt bàn, đồng thời tính đến không gian cần thiết để người ngồi ra vào thuận tiện.

Kích thước ghế chân quỳ (ghế họp)
Kích thước ghế chân quỳ (ghế họp)

3. Kích thước ghế giám đốc / ghế lãnh đạo

Ghế giám đốc thường được thiết kế với phần đệm ngồi rộng, tựa lưng cao và chất liệu bọc như da hoặc vật liệu đệm khác tùy mẫu. Một số sản phẩm có tay vịn lớn, cơ chế ngả lưng hoặc chức năng điều chỉnh độ cao, tạo sự thuận tiện cho người sử dụng trong phòng làm việc riêng.

Thông số kích thước tham khảo:

  • Chiều cao tổng thể: Thường lớn hơn ở các mẫu tựa lưng cao; cần xem số đo cụ thể của sản phẩm thay vì áp dụng một mức chung.
  • Chiều cao mặt ghế: Phụ thuộc vào thiết kế chân ghế và phạm vi điều chỉnh của piston nếu có.
  • Chiều rộng mặt ghế: Có thể rộng hơn ghế nhân viên để phù hợp với thiết kế đệm ngồi lớn.
  • Chiều sâu mặt ghế: Thay đổi theo kích thước đệm và cấu tạo tựa lưng.

Đối tượng phù hợp: Giám đốc, quản lý, trưởng phòng và người cần bố trí ghế cho phòng làm việc riêng.

Khi lựa chọn ghế lãnh đạo, bạn nên đo diện tích khu vực đặt ghế, kiểm tra khoảng cách với bàn làm việc và lối di chuyển phía sau. Một mẫu ghế có kích thước lớn không nhất thiết phù hợp với mọi phòng làm việc; điều quan trọng là sản phẩm phải cân đối với không gian và đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.

Kích thước ghế giám đốc / ghế lãnh đạo
Kích thước ghế giám đốc / ghế lãnh đạo

4. Kích thước ghế lưới văn phòng

Ghế lưới văn phòng sử dụng vật liệu lưới ở phần tựa lưng hoặc cả tựa lưng và mặt ngồi, tùy thiết kế. Chất liệu này tạo bề mặt thông thoáng, phù hợp với môi trường làm việc nóng ẩm. Một số dòng ghế còn có phần tựa lưng tạo hình theo đường cong cơ thể và các bộ phận điều chỉnh hỗ trợ tư thế ngồi.

Thông số kích thước tham khảo:

  • Chiều cao tổng thể: Khoảng 90–130 cm đối với nhóm ghế văn phòng thông dụng; mẫu có tựa đầu hoặc thiết kế đặc biệt có thể khác.
  • Chiều cao mặt ghế: Khoảng 45–48 cm ở mức thông dụng, tùy khả năng nâng hạ.
  • Chiều rộng mặt ghế: Khoảng 45–55 cm.
  • Chiều sâu mặt ghế: Khoảng 40–50 cm.

Các khoảng đo trên là thông số tham khảo chung của ghế văn phòng, không phải kích thước riêng áp dụng cho tất cả ghế lưới.

Đối tượng phù hợp: Nhân viên văn phòng, người thường xuyên sử dụng máy tính và người ưu tiên bề mặt tựa lưng thông thoáng khi ngồi lâu.

Ngoài kích thước, bạn nên kiểm tra độ căng của lưới, độ chắc chắn của khung và khả năng điều chỉnh tựa lưng, tay vịn nếu có. Ghế vừa với vóc dáng sẽ giúp người dùng duy trì tư thế ngồi dễ chịu hơn trong quá trình làm việc.

Kích thước ghế lưới văn phòng
Kích thước ghế lưới văn phòng

5. Kích thước ghế gấp / ghế chân tĩnh gọn nhẹ

Ghế gấp và ghế chân tĩnh hướng đến sự đơn giản, thuận tiện khi bố trí hoặc di chuyển. Ghế gấp có thể thu gọn sau khi sử dụng, còn ghế chân tĩnh thường có khung cố định và không sử dụng cơ chế nâng hạ. Hai dòng này có nhiều kiểu dáng khác nhau nên kích thước phụ thuộc khá nhiều vào mục đích thiết kế.

Thông số kích thước tham khảo:

  • Chiều cao tổng thể: Phụ thuộc vào mẫu ghế có tựa lưng thấp hay cao; cần xem thông số sản phẩm cụ thể.
  • Chiều cao mặt ghế: Nên chọn theo vóc dáng người ngồi và chiều cao bàn hoặc mặt phẳng sử dụng.
  • Chiều rộng mặt ghế: Thay đổi theo thiết kế đệm ngồi và khung ghế.
  • Chiều sâu mặt ghế: Phụ thuộc vào kích thước mặt ngồi và kiểu dáng sản phẩm.

Hiện chưa có đủ dữ liệu nguồn để đưa ra một khoảng số đo chung đáng tin cậy cho cả ghế gấp và ghế chân tĩnh. Vì vậy, bạn nên kiểm tra bảng thông số của từng mẫu thay vì áp dụng số đo của ghế xoay cho hai dòng này.

Đối tượng phù hợp: Phòng đào tạo, phòng học, khu vực tổ chức sự kiện, không gian nhỏ và khu vực tiếp khách phụ.

Nếu thường xuyên phải cất ghế sau khi sử dụng, hãy chú ý thêm kích thước khi gấp, trọng lượng và diện tích lưu trữ. Với ghế chân tĩnh, nên kiểm tra độ ổn định của khung và lựa chọn kích thước mặt ngồi phù hợp với thời lượng sử dụng.

Kích thước ghế gấp
Kích thước ghế gấp

Lưu ý khi mua ghế văn phòng

Để chọn được mẫu ghế văn phòng phù hợp, bạn không nên chỉ quan tâm đến kiểu dáng hay giá thành mà cần xem xét kích thước, khả năng điều chỉnh và chất liệu cấu thành. Một chiếc ghế phù hợp với vóc dáng, bàn làm việc và không gian bố trí sẽ giúp bạn duy trì tư thế ngồi thoải mái hơn trong quá trình sử dụng.

  • Ưu tiên ghế có khả năng điều chỉnh chiều cao: Ghế xoay trang bị piston nâng hạ cho phép người dùng thay đổi độ cao mặt ngồi theo vóc dáng và bàn làm việc. Khi ngồi, nên điều chỉnh để bàn chân có thể đặt vững trên sàn, đồng thời tạo tư thế thuận tiện khi thao tác trên bàn phím và chuột.
  • Kiểm tra chiều sâu mặt ghế: Đệm ngồi cần có độ sâu phù hợp để đỡ phần đùi mà không gây cảm giác cấn ở vùng khoeo chân. Khi ngồi sát lưng ghế, nên có một khoảng trống nhỏ giữa mép đệm và mặt sau đầu gối để hạn chế cảm giác chèn ép khi sử dụng lâu.
  • Chọn chất liệu đệm và tựa lưng phù hợp: Ghế lưới có ưu điểm thông thoáng, trong khi ghế bọc da hoặc vật liệu đệm khác mang lại cảm giác sử dụng tùy theo thiết kế. Bạn nên cân nhắc điều kiện môi trường, thời gian ngồi và nhu cầu vệ sinh để chọn chất liệu phù hợp.
  • Cân nhắc diện tích phòng và kích thước bàn làm việc: Ghế có kích thước lớn có thể chiếm nhiều diện tích, gây bất tiện khi di chuyển trong không gian hẹp. Trước khi mua, hãy đo khu vực đặt ghế, kiểm tra chiều cao bàn và bảo đảm có đủ khoảng trống để kéo ghế ra vào.
  • Kiểm tra độ chắc chắn và tính năng đi kèm: Hãy xem xét độ ổn định của chân ghế, bánh xe, tay vịn, tựa lưng và cơ chế nâng hạ nếu có. Những tính năng này nên được lựa chọn theo nhu cầu thực tế, tránh mua sản phẩm có nhiều chức năng nhưng không cần thiết.
Lưu ý khi mua ghế văn phòng
Lưu ý khi mua ghế văn phòng

Nếu bạn đang tìm kiếm ghế văn phòng có kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian làm việc, hãy tham khảo các sản phẩm tại Nội Thất 3F. Việc xác định rõ chiều cao mặt ngồi, chiều rộng, chiều sâu và tính năng cần thiết sẽ giúp bạn chọn được mẫu ghế phù hợp hơn. Liên hệ Nội Thất 3F để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm đáp ứng nhu cầu bố trí văn phòng của bạn.

-13%
Giá gốc là: 3.290.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.850.000 ₫.
-16%
Giá gốc là: 2.150.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.800.000 ₫.
-12%
Giá gốc là: 2.250.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.990.000 ₫.
-19%
Giá gốc là: 3.350.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.700.000 ₫.
-15%
Giá gốc là: 2.350.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.990.000 ₫.
-13%
Giá gốc là: 2.150.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.870.000 ₫.
-15%
Giá gốc là: 2.150.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.830.000 ₫.
-13%
Giá gốc là: 4.550.000 ₫.Giá hiện tại là: 3.950.000 ₫.
-15%
Giá gốc là: 3.250.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.750.000 ₫.
-14%
Giá gốc là: 2.380.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.050.000 ₫.